Thông báo:
Cổng dịch vụ công tỉnh Quảng Bình cho phép tra cứu thông tin giải quyết hồ sơ qua Ứng dụng Zalo từ ngày 01/3/2019. Trân trọng thông báo!
Thứ 2, ngày 28 tháng 05 năm 2018

Đánh giá Chung

Kết quả đánh giá việc giải quyết theo từng Thủ tục Hành chính
STT Cơ quan thực hiện Tổng số phiếu khảo sát đã trả lời câu hỏi
I CƠ QUAN CHUYÊN MÔN THUỘC UBND TỈNH
1 Sở Nội vụ
1.1 --Tín ngưỡng, Tôn giáo 0 Xem chi tiết
1.2 --Lĩnh vực thi đua khen thưởng 5 Xem chi tiết
2 Sở Tư pháp
2.1 --Lĩnh vực Lý lịch tư pháp 171 Xem chi tiết
2.2 --Lĩnh vực luật sư 0 Xem chi tiết
2.3 --Lĩnh vực thừa phát lại 0 Xem chi tiết
3 Sở Kế hoạch và Đầu tư
3.1 --Đầu tư trong nước 2 Xem chi tiết
3.2 --Đầu tư bằng nguồn vốn viện trợ phi chính phủ nước ngoài 0 Xem chi tiết
3.3 --Lĩnh vực đầu tư, lựa chọn nhà thầu và thẩm định dự án 3 Xem chi tiết
3.4 --Lĩnh vực Đầu tư công 13 Xem chi tiết
4 Sở Tài chính
4.1 --Lĩnh vực đặc thù 2 Xem chi tiết
4.2 --Quản lý công sản 6 Xem chi tiết
5 Sở Công thương
5.1 --Lĩnh vực quản lý Công nghiệp 19 Xem chi tiết
5.2 --Lĩnh vực quản lý Thương mại 14 Xem chi tiết
5.3 --Lĩnh vực Vật liệu nổ công nghiệp, tiền chất thuốc nổ 3 Xem chi tiết
5.4 --Lĩnh vực Xúc tiến thương mại 4 Xem chi tiết
5.5 --Lĩnh vực An toàn Thực phẩm 1 Xem chi tiết
6 Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn
6.1 --Quản lý xây dựng và chất lượng công trình 3 Xem chi tiết
6.2 --Thủy lợi 0 Xem chi tiết
6.3 --Lĩnh vực Thủy sản 2 Xem chi tiết
6.4 --Chăn nuôi và thú y 20 Xem chi tiết
6.5 --Lâm Nghiệp 0 Xem chi tiết
6.6 --Lĩnh vực Trồng trọt và Bảo vệ thực vật 4 Xem chi tiết
7 Sở Giao thông Vận tải
7.1 --Lĩnh vực Kết cấu hạ tầng giao thông 15 Xem chi tiết
7.2 --Quản lý xây dựng và chất lượng công trình 2 Xem chi tiết
7.3 --Lĩnh vực Quản lý phương tiện 2 Xem chi tiết
8 Sở Xây dựng
8.1 --Lĩnh vực Quy hoạch, kiến trúc 0 Xem chi tiết
8.2 --Lĩnh vực Hoạt động Xây dựng 6 Xem chi tiết
8.3 --Lĩnh vực Quản lý chất lượng công trình xây dựng 0 Xem chi tiết
8.4 --Lĩnh vực Vật liệu xây dựng 0 Xem chi tiết
9 Sở Tài nguyên và Môi trường
9.1 --Lĩnh vực Đăng ký giao dịch đảm bảo 4 Xem chi tiết
9.2 --Lĩnh vực Khoáng sản 3 Xem chi tiết
9.3 --Lĩnh vực Tài nguyên nước 0 Xem chi tiết
9.4 --Lĩnh vực Môi trường 3 Xem chi tiết
9.5 --Lĩnh vực Đất đai 7 Xem chi tiết
9.6 --Lĩnh vực Đất đai (HT) 956 Xem chi tiết
9.7 --Lĩnh vực Đăng ký giao dịch đảm bảo (HT) 274 Xem chi tiết
10 Sở Thông tin và Truyền thông
10.1 --Lĩnh vực Xuất bản, In, Phát hành 13 Xem chi tiết
11 Sở Lao động - Thương binh và Xã hội
11.1 --Lĩnh vực Giáo dục nghề nghiệp 1 Xem chi tiết
11.2 --Lĩnh vực Chính sách người có công 11 Xem chi tiết
11.3 --Lĩnh vực Lao động, tiền lương, việc làm 15 Xem chi tiết
11.4 --An toàn Lao động 1 Xem chi tiết
12 Sở Văn hóa, Thể thao
12.1 --Lĩnh vực Văn hóa cơ sở 16 Xem chi tiết
13 Sở Khoa học và Công nghệ
13.1 --Lĩnh vực An toàn bức xạ, hạt nhân 9 Xem chi tiết
13.2 --Lĩnh vực hoạt động khoa học và công nghệ 6 Xem chi tiết
14 Sở Giáo dục và Đào tạo
14.1 --Lĩnh vực Hệ thống văn bằng, chứng chỉ 36 Xem chi tiết
14.2 --Lĩnh vực Giáo dục và đào tạo 6 Xem chi tiết
15 Sở Y tế
15.1 --An toàn vệ sinh thực phẩm 0 Xem chi tiết
15.2 --Lĩnh vực Dược, mỹ phẩm 17 Xem chi tiết
15.3 --Lĩnh vực Giám định y khoa, pháp y 5 Xem chi tiết
15.4 --Lĩnh vực Khám bệnh, chữa bệnh 5 Xem chi tiết
15.5 --Lĩnh vực Y tế dự phòng 0 Xem chi tiết
16 Sở Ngoại vụ
16.1 --Lĩnh vực ngoại giao 1 Xem chi tiết
17 Thanh tra tỉnh
17.1 --Lĩnh vực đặc thù 3 Xem chi tiết
18 Ban Dân tộc
Không có dữ liệu
19 Ban Quản lý Khu Kinh tế
19.1 --Đầu tư 4 Xem chi tiết
19.2 --Lĩnh vực Lao động 0 Xem chi tiết
19.3 --Lĩnh vực Quy hoạch và Xây dựng 4 Xem chi tiết
20 Sở Du Lịch
20.1 --Điểm Du lịch và Dịch vụ Du lịch khác 0 Xem chi tiết
20.2 --Lĩnh vực Kinh doanh Dịch vụ Lữ hành 1 Xem chi tiết
20.3 --Lĩnh vực Hướng dẫn Du lịch 5 Xem chi tiết
20.4 --Lĩnh vực Du lịch 5 Xem chi tiết
II HUYỆN, THỊ XÃ, THÀNH PHỐ
1 Thành phố Đồng Hới
1.1 UBND thành phố
1.1.1 --Lĩnh vực chính sách NCC(HT) 2 Xem chi tiết
1.1.2 --Lĩnh vực Bảo trợ xã hội(HT) 39 Xem chi tiết
1.1.3 --Thành lập và hoạt động của hộ kinh doanh (HT) 59 Xem chi tiết
1.1.4 --Lĩnh vực Đất đai(HT) 56 Xem chi tiết
1.1.5 --Lĩnh vực Môi trường(HT) 4 Xem chi tiết
1.1.6 --Lĩnh vực Hạ tầng kỹ thuật đô thị (HT) 2 Xem chi tiết
1.1.7 --Quy hoạch Xây dựng(HT) 173 Xem chi tiết
1.1.8 --Lĩnh vực Hành chính - Tư pháp(HT) 48 Xem chi tiết
1.1.9 --Chứng thực 118 Xem chi tiết
1.1.10 --Nội vụ(HT) 0 Xem chi tiết
1.1.11 --Lĩnh vực đất đai (LTPTNMT) 27 Xem chi tiết
1.1.12 --An toàn VS thực phẩm (HT) 0 Xem chi tiết
1.2 Các xã, phường trực thuộc
1.2.1 --Phường Hải Thành
1.2.1.1 ----Hộ tịch (XP) 0 Xem chi tiết
1.2.2 --Phường Đồng Phú
1.2.2.1 ----Hộ tịch (XP) 7 Xem chi tiết
1.2.2.2 ----Bảo trợ xã hội (XP) 1 Xem chi tiết
1.2.2.3 ----Lĩnh vực đất đai (Liên thông CN VPĐK) 2 Xem chi tiết
1.2.3 --Phường Bắc Lý
1.2.3.1 ----Hộ tịch (XP) 0 Xem chi tiết
1.2.4 --Phường Nam Lý
1.2.4.1 ----Hộ tịch (XP) 1 Xem chi tiết
1.2.5 --Phường Đồng Hải
1.2.5.1 ----Hộ tịch (XP) 34 Xem chi tiết
1.2.5.2 ----Bảo trợ xã hội (XP) 0 Xem chi tiết
1.2.6 --Phường Đồng Sơn
1.2.6.1 ----Hộ tịch (XP) 15 Xem chi tiết
1.2.7 --Phường Phú Hải
1.2.7.1 ----Hộ tịch (XP) 0 Xem chi tiết
1.2.8 --Phường Bắc Nghĩa
1.2.8.1 ----Hộ tịch (XP) 98 Xem chi tiết
1.2.9 --Phường Đức Ninh Đông
1.2.9.1 ----Hộ tịch (XP) 0 Xem chi tiết
1.2.9.2 ----Bảo trợ xã hội (XP) 0 Xem chi tiết
1.2.10 --Xã Quang Phú
1.2.10.1 ----Hộ tịch (XP) 34 Xem chi tiết
1.2.11 --Xã Lộc Ninh
1.2.11.1 ----Lĩnh vực Người có công (XP) 3 Xem chi tiết
1.2.11.2 ----Lĩnh vực đất đai (Liên thông CN VPĐK) 2 Xem chi tiết
1.2.12 --Xã Bảo Ninh
1.2.12.1 ----Hộ tịch (XP) 0 Xem chi tiết
1.2.12.2 ----Lĩnh vực đất đai (Liên thông CN VPĐK) 0 Xem chi tiết
1.2.13 --Xã Nghĩa Ninh
1.2.13.1 ----Hộ tịch (XP) 0 Xem chi tiết
1.2.13.2 ----Lĩnh vực đất đai (Liên thông CN VPĐK) 0 Xem chi tiết
1.2.14 --Xã Thuận Đức
1.2.14.1 ----Hộ tịch (XP) 0 Xem chi tiết
1.2.15 --Xã Đức Ninh
1.2.15.1 ----Hộ tịch (XP) 4 Xem chi tiết
2 Thị xã Ba Đồn
2.1 UBND thị xã
2.1.1 --Lĩnh vực chính sách NCC(HT) 0 Xem chi tiết
2.1.2 --Lĩnh vực Bảo trợ xã hội(HT) 100 Xem chi tiết
2.1.3 --Thành lập và hoạt động của hộ kinh doanh (HT) 221 Xem chi tiết
2.1.4 --Lĩnh vực Đăng ký kinh doanh hợp tác xã(HT) 1 Xem chi tiết
2.1.5 --Lĩnh vực Đất đai(HT) 10 Xem chi tiết
2.1.6 --Lĩnh vực Môi trường(HT) 0 Xem chi tiết
2.1.7 --Quản lý hoạt động xây dựng (HT) 130 Xem chi tiết
2.1.8 --Quy hoạch Xây dựng(HT) 207 Xem chi tiết
2.1.9 --Lĩnh vực Hành chính - Tư pháp(HT) 115 Xem chi tiết
2.1.10 --Chứng thực 88 Xem chi tiết
2.1.11 --Nông nghiệp &PTNT (HT) 2 Xem chi tiết
2.1.12 --Lĩnh vực đất đai (LTPTNMT) 51 Xem chi tiết
2.1.13 --Lĩnh vực đất đai (Liên thông UBND Huyện) 1 Xem chi tiết
2.1.14 --Quản lý chất lượng công trình xây dựng (HT) 47 Xem chi tiết
2.1.15 --Lĩnh vực lưu thông hàng hóa trong nước 1 Xem chi tiết
2.2 Các xã, phường trực thuộc
2.2.1 --Phường Ba Đồn
2.2.1.1 ----Hộ tịch (XP) 94 Xem chi tiết
2.2.1.2 ----Lĩnh vực Đất đai (XP) 1 Xem chi tiết
2.2.1.3 ----Lĩnh vực chính sách người có công(LTXP) 1 Xem chi tiết
2.2.1.4 ----Lĩnh vực bảo trợ xã hội(LTXP) 5 Xem chi tiết
2.2.1.5 ----Lĩnh vực đất đai (Liên thông CN VPĐK) 14 Xem chi tiết
2.2.2 --Phường Quảng Thọ
2.2.2.1 ----Hộ tịch (XP) 84 Xem chi tiết
2.2.2.2 ----Tư pháp (XP) 0 Xem chi tiết
2.2.2.3 ----Lĩnh vực bảo trợ xã hội(LTXP) 16 Xem chi tiết
2.2.2.4 ----Lĩnh vực đất đai (Liên thông CN VPĐK) 25 Xem chi tiết
2.2.3 --Phường Quảng Phúc
2.2.3.1 ----Hộ tịch (XP) 109 Xem chi tiết
2.2.3.2 ----Lĩnh vực bảo trợ xã hội(LTXP) 0 Xem chi tiết
2.2.3.3 ----Lĩnh vực đất đai (Liên thông CN VPĐK) 4 Xem chi tiết
2.2.4 --Phường Quảng Thuận
2.2.4.1 ----Hộ tịch (XP) 254 Xem chi tiết
2.2.4.2 ----Lĩnh vực Đất đai (XP) 3 Xem chi tiết
2.2.4.3 ----Lĩnh vực bảo trợ xã hội(LTXP) 5 Xem chi tiết
2.2.4.4 ----Lĩnh vực đất đai (Liên thông CN VPĐK) 33 Xem chi tiết
2.2.5 --Phường Quảng Long
2.2.5.1 ----Hộ tịch (XP) 26 Xem chi tiết
2.2.5.2 ----Lĩnh vực đất đai (Liên thông CN VPĐK) 1 Xem chi tiết
2.2.6 --Phường Quảng Phong
2.2.6.1 ----Hộ tịch (XP) 21 Xem chi tiết
2.2.6.2 ----Lĩnh vực bảo trợ xã hội(LTXP) 0 Xem chi tiết
2.2.6.3 ----Lĩnh vực đất đai (Liên thông CN VPĐK) 9 Xem chi tiết
2.2.7 --Xã Quảng Hải
2.2.7.1 ----Hộ tịch (XP) 10 Xem chi tiết
2.2.7.2 ----Tư pháp (XP) 4 Xem chi tiết
2.2.7.3 ----Lĩnh vực Đất đai (XP) 2 Xem chi tiết
2.2.7.4 ----Lĩnh vực bảo trợ xã hội(LTXP) 1 Xem chi tiết
2.2.7.5 ----Lĩnh vực đất đai (Liên thông CN VPĐK) 2 Xem chi tiết
2.2.8 --Xã Quảng Tân
2.2.8.1 ----Hộ tịch (XP) 19 Xem chi tiết
2.2.8.2 ----Lĩnh vực bảo trợ xã hội(LTXP) 0 Xem chi tiết
2.2.9 --Xã Quảng Trung
2.2.9.1 ----Hộ tịch (XP) 198 Xem chi tiết
2.2.9.2 ----Lĩnh vực bảo trợ xã hội(LTXP) 19 Xem chi tiết
2.2.10 --Xã Quảng Tiên
2.2.10.1 ----Hộ tịch (XP) 106 Xem chi tiết
2.2.10.2 ----Lĩnh vực đất đai (Liên thông CN VPĐK) 0 Xem chi tiết
2.2.11 --Xã Quảng Minh
2.2.11.1 ----Hộ tịch (XP) 19 Xem chi tiết
2.2.11.2 ----Lĩnh vực bảo trợ xã hội(LTXP) 23 Xem chi tiết
2.2.12 --Xã Quảng Sơn
2.2.12.1 ----Hộ tịch (XP) 91 Xem chi tiết
2.2.12.2 ----Lĩnh vực bảo trợ xã hội(LTXP) 29 Xem chi tiết
2.2.12.3 ----Lĩnh vực đất đai (Liên thông CN VPĐK) 0 Xem chi tiết
2.2.13 --Xã Quảng Thủy
2.2.13.1 ----Hộ tịch (XP) 36 Xem chi tiết
2.2.13.2 ----Lĩnh vực chính sách người có công(LTXP) 0 Xem chi tiết
2.2.13.3 ----Lĩnh vực đất đai (Liên thông CN VPĐK) 4 Xem chi tiết
2.2.14 --Xã Quảng Hòa
2.2.14.1 ----Hộ tịch (XP) 0 Xem chi tiết
2.2.14.2 ----Lĩnh vực bảo trợ xã hội(LTXP) 1 Xem chi tiết
2.2.14.3 ----Lĩnh vực đất đai (Liên thông CN VPĐK) 0 Xem chi tiết
2.2.15 --Xã Quảng Lộc
2.2.15.1 ----Hộ tịch (XP) 45 Xem chi tiết
2.2.15.2 ----Cấp phép Xây dựng(XP) 1 Xem chi tiết
2.2.15.3 ----Tư pháp (XP) 1 Xem chi tiết
2.2.15.4 ----Lĩnh vực chính sách người có công(LTXP) 2 Xem chi tiết
2.2.15.5 ----Lĩnh vực bảo trợ xã hội(LTXP) 26 Xem chi tiết
2.2.15.6 ----Lĩnh vực đất đai (Liên thông CN VPĐK) 23 Xem chi tiết
2.2.16 --Xã Quảng Văn
2.2.16.1 ----Hộ tịch (XP) 73 Xem chi tiết
2.2.16.2 ----Lĩnh vực bảo trợ xã hội(LTXP) 0 Xem chi tiết
2.2.16.3 ----Lĩnh vực đất đai (Liên thông CN VPĐK) 6 Xem chi tiết
3 Huyện Lệ Thủy
3.1 UBND huyện
3.1.1 --Lĩnh vực chính sách NCC(HT) 27 Xem chi tiết
3.1.2 --Lĩnh vực Bảo trợ xã hội(HT) 2 Xem chi tiết
3.1.3 --Thành lập và hoạt động của hộ kinh doanh (HT) 236 Xem chi tiết
3.1.4 --Lĩnh vực Môi trường(HT) 8 Xem chi tiết
3.1.5 --Quản lý hoạt động xây dựng (HT) 97 Xem chi tiết
3.1.6 --Quy hoạch Xây dựng(HT) 3 Xem chi tiết
3.1.7 --Lĩnh vực Hành chính - Tư pháp(HT) 63 Xem chi tiết
3.1.8 --Chứng thực 109 Xem chi tiết
3.1.9 --Lĩnh vực đất đai (LTPTNMT) 76 Xem chi tiết
3.1.10 --Quản lý chất lượng công trình xây dựng (HT) 61 Xem chi tiết
3.2 Các xã, phường trực thuộc
3.2.1 --Thị trấn NT Lệ Ninh
3.2.1.1 ----Hộ tịch (XP) 162 Xem chi tiết
3.2.1.2 ----Lĩnh vực bảo trợ xã hội(LTXP) 0 Xem chi tiết
3.2.1.3 ----Lĩnh vực đất đai (Liên thông CN VPĐK) 72 Xem chi tiết
3.2.1.4 ----Lĩnh vực đất đai (Liên thông UBND Huyện) 2 Xem chi tiết
3.2.2 --Thị trấn Kiến Giang
3.2.2.1 ----Hộ tịch (XP) 75 Xem chi tiết
3.2.2.2 ----Lĩnh vực chính sách người có công(LTXP) 6 Xem chi tiết
3.2.2.3 ----Lĩnh vực bảo trợ xã hội(LTXP) 8 Xem chi tiết
3.2.2.4 ----Lĩnh vực đất đai (Liên thông CN VPĐK) 23 Xem chi tiết
3.2.3 --Xã Hồng Thủy
3.2.3.1 ----Hộ tịch (XP) 74 Xem chi tiết
3.2.3.2 ----Lĩnh vực Đất đai (XP) 1 Xem chi tiết
3.2.3.3 ----Lĩnh vực chính sách người có công(LTXP) 43 Xem chi tiết
3.2.3.4 ----Lĩnh vực bảo trợ xã hội(LTXP) 72 Xem chi tiết
3.2.3.5 ----Lĩnh vực đất đai (Liên thông CN VPĐK) 959 Xem chi tiết
3.2.3.6 ----Lĩnh vực đất đai (Liên thông UBND Huyện) 88 Xem chi tiết
3.2.4 --Xã Ngư Thủy Bắc
3.2.4.1 ----Hộ tịch (XP) 23 Xem chi tiết
3.2.4.2 ----Tư pháp (XP) 8 Xem chi tiết
3.2.4.3 ----Lĩnh vực chính sách người có công(LTXP) 0 Xem chi tiết
3.2.4.4 ----Lĩnh vực đất đai (Liên thông CN VPĐK) 0 Xem chi tiết
3.2.5 --Xã Hoa Thủy
3.2.5.1 ----Hộ tịch (XP) 24 Xem chi tiết
3.2.5.2 ----Tư pháp (XP) 10 Xem chi tiết
3.2.5.3 ----Lĩnh vực chính sách người có công(LTXP) 23 Xem chi tiết
3.2.5.4 ----Lĩnh vực bảo trợ xã hội(LTXP) 10 Xem chi tiết
3.2.5.5 ----Lĩnh vực đất đai (Liên thông CN VPĐK) 87 Xem chi tiết
3.2.5.6 ----Lĩnh vực đất đai (Liên thông UBND Huyện) 4 Xem chi tiết
3.2.6 --Xã Thanh Thủy
3.2.6.1 ----Hộ tịch (XP) 167 Xem chi tiết
3.2.6.2 ----Lĩnh vực chính sách người có công(LTXP) 21 Xem chi tiết
3.2.6.3 ----Lĩnh vực bảo trợ xã hội(LTXP) 21 Xem chi tiết
3.2.6.4 ----Lĩnh vực đất đai (Liên thông CN VPĐK) 764 Xem chi tiết
3.2.6.5 ----Lĩnh vực đất đai (Liên thông UBND Huyện) 28 Xem chi tiết
3.2.7 --Xã An Thủy
3.2.7.1 ----Hộ tịch (XP) 128 Xem chi tiết
3.2.7.2 ----Tư pháp (XP) 21 Xem chi tiết
3.2.7.3 ----Lĩnh vực chính sách người có công(LTXP) 33 Xem chi tiết
3.2.7.4 ----Lĩnh vực bảo trợ xã hội(LTXP) 76 Xem chi tiết
3.2.7.5 ----Lĩnh vực Đất đai (HT) 0 Xem chi tiết
3.2.7.6 ----Lĩnh vực đất đai (Liên thông CN VPĐK) 27 Xem chi tiết
3.2.8 --Xã Phong Thủy
3.2.8.1 ----Hộ tịch (XP) 50 Xem chi tiết
3.2.8.2 ----Tư pháp (XP) 26 Xem chi tiết
3.2.8.3 ----Lĩnh vực chính sách người có công(LTXP) 10 Xem chi tiết
3.2.8.4 ----Lĩnh vực bảo trợ xã hội(LTXP) 19 Xem chi tiết
3.2.8.5 ----Lĩnh vực đất đai (Liên thông CN VPĐK) 13 Xem chi tiết
3.2.9 --Xã Cam Thủy
3.2.9.1 ----Hộ tịch (XP) 83 Xem chi tiết
3.2.9.2 ----Tư pháp (XP) 2 Xem chi tiết
3.2.9.3 ----Lĩnh vực chính sách người có công(LTXP) 7 Xem chi tiết
3.2.9.4 ----Lĩnh vực bảo trợ xã hội(LTXP) 17 Xem chi tiết
3.2.9.5 ----Lĩnh vực đất đai (Liên thông CN VPĐK) 97 Xem chi tiết
3.2.9.6 ----Lĩnh vực đất đai (Liên thông UBND Huyện) 17 Xem chi tiết
3.2.10 --Xã Ngân Thủy
3.2.10.1 ----Hộ tịch (XP) 32 Xem chi tiết
3.2.10.2 ----Lĩnh vực chính sách người có công(LTXP) 5 Xem chi tiết
3.2.10.3 ----Lĩnh vực bảo trợ xã hội(LTXP) 60 Xem chi tiết
3.2.10.4 ----Lĩnh vực đất đai (Liên thông CN VPĐK) 1 Xem chi tiết
3.2.11 --Xã Sơn Thủy
3.2.11.1 ----Hộ tịch (XP) 263 Xem chi tiết
3.2.11.2 ----Lĩnh vực chính sách người có công(LTXP) 54 Xem chi tiết
3.2.11.3 ----Lĩnh vực bảo trợ xã hội(LTXP) 36 Xem chi tiết
3.2.11.4 ----Lĩnh vực đất đai (Liên thông CN VPĐK) 207 Xem chi tiết
3.2.11.5 ----Lĩnh vực đất đai (Liên thông UBND Huyện) 13 Xem chi tiết
3.2.12 --Xã Lộc Thủy
3.2.12.1 ----Hộ tịch (XP) 48 Xem chi tiết
3.2.12.2 ----Tư pháp (XP) 24 Xem chi tiết
3.2.12.3 ----Lĩnh vực chính sách người có công(LTXP) 2 Xem chi tiết
3.2.12.4 ----Lĩnh vực bảo trợ xã hội(LTXP) 3 Xem chi tiết
3.2.12.5 ----Lĩnh vực đất đai (Liên thông CN VPĐK) 51 Xem chi tiết
3.2.13 --Xã Liên Thủy
3.2.13.1 ----Hộ tịch (XP) 42 Xem chi tiết
3.2.13.2 ----Tư pháp (XP) 26 Xem chi tiết
3.2.13.3 ----Lĩnh vực chính sách người có công(LTXP) 3 Xem chi tiết
3.2.13.4 ----Lĩnh vực bảo trợ xã hội(LTXP) 3 Xem chi tiết
3.2.13.5 ----Lĩnh vực đất đai (Liên thông CN VPĐK) 0 Xem chi tiết
3.2.14 --Xã Hưng Thủy
3.2.14.1 ----Lĩnh vực chính sách người có công(LTXP) 0 Xem chi tiết
3.2.14.2 ----Lĩnh vực bảo trợ xã hội(LTXP) 1 Xem chi tiết
3.2.14.3 ----Lĩnh vực đất đai (Liên thông CN VPĐK) 23 Xem chi tiết
3.2.15 --Xã Dương Thủy
3.2.15.1 ----Hộ tịch (XP) 118 Xem chi tiết
3.2.15.2 ----Lĩnh vực chính sách người có công(LTXP) 32 Xem chi tiết
3.2.15.3 ----Lĩnh vực bảo trợ xã hội(LTXP) 52 Xem chi tiết
3.2.15.4 ----Lĩnh vực đất đai (Liên thông CN VPĐK) 98 Xem chi tiết
3.2.15.5 ----Lĩnh vực đất đai (Liên thông UBND Huyện) 3 Xem chi tiết
3.2.16 --Xã Tân Thủy
3.2.16.1 ----Hộ tịch (XP) 244 Xem chi tiết
3.2.16.2 ----Tư pháp (XP) 1 Xem chi tiết
3.2.16.3 ----Lĩnh vực chính sách người có công(LTXP) 35 Xem chi tiết
3.2.16.4 ----Lĩnh vực bảo trợ xã hội(LTXP) 35 Xem chi tiết
3.2.16.5 ----Lĩnh vực đất đai (Liên thông CN VPĐK) 143 Xem chi tiết
3.2.17 --Xã Phú Thủy
3.2.17.1 ----Hộ tịch (XP) 46 Xem chi tiết
3.2.17.2 ----Tư pháp (XP) 85 Xem chi tiết
3.2.17.3 ----Lĩnh vực chính sách người có công(LTXP) 12 Xem chi tiết
3.2.17.4 ----Lĩnh vực bảo trợ xã hội(LTXP) 50 Xem chi tiết
3.2.17.5 ----Lĩnh vực đất đai (Liên thông CN VPĐK) 45 Xem chi tiết
3.2.18 --Xã Xuân Thủy
3.2.18.1 ----Hộ tịch (XP) 33 Xem chi tiết
3.2.18.2 ----Tư pháp (XP) 101 Xem chi tiết
3.2.18.3 ----Lĩnh vực chính sách người có công(LTXP) 22 Xem chi tiết
3.2.18.4 ----Lĩnh vực bảo trợ xã hội(LTXP) 78 Xem chi tiết
3.2.18.5 ----Lĩnh vực đất đai (Liên thông CN VPĐK) 41 Xem chi tiết
3.2.19 --Xã Mỹ Thủy
3.2.19.1 ----Hộ tịch (XP) 1 Xem chi tiết
3.2.19.2 ----Lĩnh vực Bảo trợ xã hội(HT) 0 Xem chi tiết
3.2.19.3 ----Tư pháp (XP) 13 Xem chi tiết
3.2.19.4 ----Lĩnh vực chính sách người có công(LTXP) 12 Xem chi tiết
3.2.19.5 ----Lĩnh vực bảo trợ xã hội(LTXP) 32 Xem chi tiết
3.2.19.6 ----Lĩnh vực đất đai (Liên thông CN VPĐK) 11 Xem chi tiết
3.2.19.7 ----Lĩnh vực đất đai (Liên thông UBND Huyện) 0 Xem chi tiết
3.2.20 --Xã Ngư Thủy
3.2.20.1 ----Hộ tịch (XP) 15 Xem chi tiết
3.2.20.2 ----Tư pháp (XP) 3 Xem chi tiết
3.2.20.3 ----Lĩnh vực chính sách người có công(LTXP) 10 Xem chi tiết
3.2.20.4 ----Lĩnh vực bảo trợ xã hội(LTXP) 30 Xem chi tiết
3.2.20.5 ----Lĩnh vực đất đai (Liên thông CN VPĐK) 71 Xem chi tiết
3.2.21 --Xã Mai Thủy
3.2.21.1 ----Lĩnh vực chính sách người có công(LTXP) 33 Xem chi tiết
3.2.21.2 ----Lĩnh vực bảo trợ xã hội(LTXP) 65 Xem chi tiết
3.2.21.3 ----Lĩnh vực đất đai (Liên thông CN VPĐK) 193 Xem chi tiết
3.2.22 --Xã Sen Thủy
3.2.22.1 ----Hộ tịch (XP) 36 Xem chi tiết
3.2.22.2 ----Lĩnh vực chính sách người có công(LTXP) 9 Xem chi tiết
3.2.22.3 ----Lĩnh vực bảo trợ xã hội(LTXP) 26 Xem chi tiết
3.2.22.4 ----Lĩnh vực đất đai (Liên thông CN VPĐK) 98 Xem chi tiết
3.2.23 --Xã Thái Thủy
3.2.23.1 ----Lĩnh vực chính sách người có công(LTXP) 9 Xem chi tiết
3.2.23.2 ----Lĩnh vực bảo trợ xã hội(LTXP) 30 Xem chi tiết
3.2.23.3 ----Lĩnh vực đất đai (Liên thông CN VPĐK) 55 Xem chi tiết
3.2.24 --Xã Kim Thủy
3.2.24.1 ----Lĩnh vực bảo trợ xã hội(LTXP) 39 Xem chi tiết
3.2.24.2 ----Lĩnh vực đất đai (Liên thông CN VPĐK) 53 Xem chi tiết
3.2.25 --Xã Trường Thủy
3.2.25.1 ----Lĩnh vực Đất đai (XP) 3 Xem chi tiết
3.2.25.2 ----Lĩnh vực chính sách người có công(LTXP) 7 Xem chi tiết
3.2.25.3 ----Lĩnh vực bảo trợ xã hội(LTXP) 28 Xem chi tiết
3.2.25.4 ----Lĩnh vực đất đai (Liên thông CN VPĐK) 190 Xem chi tiết
3.2.25.5 ----Lĩnh vực đất đai (Liên thông UBND Huyện) 4 Xem chi tiết
3.2.26 --Xã Lâm Thủy
3.2.26.1 ----Hộ tịch (XP) 3 Xem chi tiết
3.2.26.2 ----Lĩnh vực Bảo trợ xã hội(HT) 0 Xem chi tiết
3.2.26.3 ----Tư pháp (XP) 1 Xem chi tiết
3.2.26.4 ----Lĩnh vực bảo trợ xã hội(LTXP) 77 Xem chi tiết
3.2.26.5 ----Lĩnh vực đất đai (Liên thông CN VPĐK) 1 Xem chi tiết
4 Huyện Quảng Ninh
4.1 UBND huyện
4.1.1 --Lĩnh vực Bảo trợ xã hội(HT) 49 Xem chi tiết
4.1.2 --Thành lập và hoạt động của hộ kinh doanh (HT) 30 Xem chi tiết
4.1.3 --Lĩnh vực Đăng ký kinh doanh hợp tác xã(HT) 0 Xem chi tiết
4.1.4 --Lĩnh vực Môi trường(HT) 0 Xem chi tiết
4.1.5 --Quản lý hoạt động xây dựng (HT) 1 Xem chi tiết
4.1.6 --Quy hoạch Xây dựng(HT) 0 Xem chi tiết
4.1.7 --Lĩnh vực Hành chính - Tư pháp(HT) 0 Xem chi tiết
4.1.8 --Lĩnh vực đất đai (LTPTNMT) 1 Xem chi tiết
4.1.9 --Quản lý chất lượng công trình xây dựng (HT) 0 Xem chi tiết
4.2 Các xã, phường trực thuộc
4.2.1 --Thị trấn Quán Hàu
4.2.1.1 ----Hộ tịch (XP) 176 Xem chi tiết
4.2.1.2 ----Lĩnh vực chính sách người có công(LTXP) 1 Xem chi tiết
4.2.1.3 ----Lĩnh vực bảo trợ xã hội(LTXP) 10 Xem chi tiết
4.2.1.4 ----Lĩnh vực đất đai (Liên thông CN VPĐK) 7 Xem chi tiết
4.2.2 --Xã Trường Sơn
4.2.2.1 ----Hộ tịch (XP) 82 Xem chi tiết
4.2.2.2 ----Lâm nghiệp (XP) 0 Xem chi tiết
4.2.2.3 ----Lĩnh vực bảo trợ xã hội(LTXP) 6 Xem chi tiết
4.2.3 --Xã Lương Ninh
4.2.3.1 ----Hộ tịch (XP) 17 Xem chi tiết
4.2.3.2 ----Lĩnh vực đất đai (Liên thông CN VPĐK) 0 Xem chi tiết
4.2.4 --Xã Vĩnh Ninh
4.2.4.1 ----Hộ tịch (XP) 34 Xem chi tiết
4.2.4.2 ----Lĩnh vực bảo trợ xã hội(LTXP) 54 Xem chi tiết
4.2.4.3 ----Lĩnh vực đất đai (Liên thông CN VPĐK) 50 Xem chi tiết
4.2.5 --Xã Võ Ninh
4.2.5.1 ----Hộ tịch (XP) 60 Xem chi tiết
4.2.5.2 ----Lĩnh vực bảo trợ xã hội(LTXP) 12 Xem chi tiết
4.2.6 --Xã Hải Ninh
4.2.6.1 ----Hộ tịch (XP) 24 Xem chi tiết
4.2.7 --Xã Hàm Ninh
4.2.7.1 ----Hộ tịch (XP) 43 Xem chi tiết
4.2.7.2 ----Lĩnh vực đất đai (Liên thông CN VPĐK) 0 Xem chi tiết
4.2.8 --Xã Duy Ninh
4.2.8.1 ----Hộ tịch (XP) 14 Xem chi tiết
4.2.8.2 ----Lĩnh vực bảo trợ xã hội(LTXP) 15 Xem chi tiết
4.2.8.3 ----Lĩnh vực đất đai (Liên thông CN VPĐK) 12 Xem chi tiết
4.2.9 --Xã Gia Ninh
4.2.9.1 ----Hộ tịch (XP) 92 Xem chi tiết
4.2.10 --Xã Trường Xuân
4.2.10.1 ----Hộ tịch (XP) 21 Xem chi tiết
4.2.10.2 ----Lĩnh vực Bảo trợ xã hội(HT) 0 Xem chi tiết
4.2.10.3 ----Lĩnh vực bảo trợ xã hội(LTXP) 0 Xem chi tiết
4.2.11 --Xã Hiền Ninh
4.2.11.1 ----Hộ tịch (XP) 6 Xem chi tiết
4.2.11.2 ----Lĩnh vực đất đai (Liên thông CN VPĐK) 13 Xem chi tiết
4.2.12 --Xã Tân Ninh
4.2.12.1 ----Hộ tịch (XP) 10 Xem chi tiết
4.2.13 --Xã Xuân Ninh
4.2.13.1 ----Hộ tịch (XP) 36 Xem chi tiết
4.2.13.2 ----Lĩnh vực Đất đai (HT) 0 Xem chi tiết
4.2.13.3 ----Lĩnh vực đất đai (Liên thông CN VPĐK) 0 Xem chi tiết
4.2.14 --Xã An Ninh
4.2.14.1 ----Hộ tịch (XP) 143 Xem chi tiết
4.2.15 --Xã Vạn Ninh
4.2.15.1 ----Hộ tịch (XP) 38 Xem chi tiết
4.2.15.2 ----Lĩnh vực đất đai (Liên thông CN VPĐK) 0 Xem chi tiết
5 Huyện Bố Trạch
5.1 UBND huyện
5.1.1 --Thành lập và hoạt động của hộ kinh doanh (HT) 3 Xem chi tiết
5.1.2 --Lĩnh vực Đấu thầu (HT) 0 Xem chi tiết
5.1.3 --Lĩnh vực Đất đai(HT) 0 Xem chi tiết
5.1.4 --Quản lý hoạt động xây dựng (HT) 0 Xem chi tiết
5.1.5 --Quy hoạch Xây dựng(HT) 0 Xem chi tiết
5.1.6 --Lĩnh vực Hành chính - Tư pháp(HT) 0 Xem chi tiết
5.1.7 --Lĩnh vực đất đai (LTPTNMT) 1 Xem chi tiết
5.2 Các xã, phường trực thuộc
5.2.1 --Thị trấn Hoàn Lão
5.2.1.1 ----Hộ tịch (XP) 78 Xem chi tiết
5.2.1.2 ----Tư pháp (XP) 79 Xem chi tiết
5.2.1.3 ----Lĩnh vực đất đai (Liên thông CN VPĐK) 0 Xem chi tiết
5.2.2 --Thị trấn NT Việt Trung
5.2.2.1 ----Lĩnh vực bảo trợ xã hội(LTXP) 0 Xem chi tiết
5.2.2.2 ----Lĩnh vực đất đai (Liên thông CN VPĐK) 0 Xem chi tiết
5.2.2.3 ----Lĩnh vực đất đai (Liên thông UBND Huyện) 0 Xem chi tiết
5.2.3 --Xã Xuân Trạch
5.2.3.1 ----Lĩnh vực đất đai (Liên thông CN VPĐK) 0 Xem chi tiết
5.2.3.2 ----Lĩnh vực đất đai (Liên thông UBND Huyện) 0 Xem chi tiết
5.2.4 --Xã Mỹ Trạch
5.2.4.1 ----Hộ tịch (XP) 0 Xem chi tiết
5.2.4.2 ----Lĩnh vực đất đai (Liên thông CN VPĐK) 0 Xem chi tiết
5.2.4.3 ----Lĩnh vực đất đai (Liên thông UBND Huyện) 0 Xem chi tiết
5.2.5 --Xã Hạ Trạch
5.2.5.1 ----Hộ tịch (XP) 55 Xem chi tiết
5.2.5.2 ----Lĩnh vực bảo trợ xã hội(LTXP) 0 Xem chi tiết
5.2.5.3 ----Lĩnh vực đất đai (Liên thông CN VPĐK) 0 Xem chi tiết
5.2.5.4 ----Lĩnh vực đất đai (Liên thông UBND Huyện) 0 Xem chi tiết
5.2.6 --Xã Bắc Trạch
5.2.6.1 ----Hộ tịch (XP) 0 Xem chi tiết
5.2.6.2 ----Lĩnh vực đất đai (Liên thông CN VPĐK) 0 Xem chi tiết
5.2.6.3 ----Lĩnh vực đất đai (Liên thông UBND Huyện) 0 Xem chi tiết
5.2.7 --Xã Lâm Trạch
5.2.7.1 ----Lĩnh vực đất đai (Liên thông CN VPĐK) 0 Xem chi tiết
5.2.8 --Xã Thanh Trạch
5.2.8.1 ----Hộ tịch (XP) 47 Xem chi tiết
5.2.8.2 ----Lĩnh vực đất đai (Liên thông CN VPĐK) 0 Xem chi tiết
5.2.8.3 ----Lĩnh vực đất đai (Liên thông UBND Huyện) 0 Xem chi tiết
5.2.9 --Xã Liên Trạch
5.2.9.1 ----Hộ tịch (XP) 114 Xem chi tiết
5.2.9.2 ----Lĩnh vực đất đai (Liên thông CN VPĐK) 3 Xem chi tiết
5.2.10 --Xã Phúc Trạch
5.2.10.1 ----Lĩnh vực đất đai (Liên thông CN VPĐK) 0 Xem chi tiết
5.2.10.2 ----Lĩnh vực đất đai (Liên thông UBND Huyện) 0 Xem chi tiết
5.2.11 --Xã Cự Nẫm
5.2.11.1 ----Lĩnh vực chính sách người có công(LTXP) 0 Xem chi tiết
5.2.11.2 ----Lĩnh vực đất đai (Liên thông CN VPĐK) 0 Xem chi tiết
5.2.11.3 ----Lĩnh vực đất đai (Liên thông UBND Huyện) 0 Xem chi tiết
5.2.12 --Xã Hải Phú
5.2.12.1 ----Lĩnh vực đất đai (Liên thông CN VPĐK) 0 Xem chi tiết
5.2.12.2 ----Lĩnh vực đất đai (Liên thông UBND Huyện) 0 Xem chi tiết
5.2.13 --Xã Thượng Trạch
5.2.13.1 ----Hộ tịch (XP) 0 Xem chi tiết
5.2.13.2 ----Lĩnh vực chính sách người có công(LTXP) 0 Xem chi tiết
5.2.13.3 ----Lĩnh vực bảo trợ xã hội(LTXP) 0 Xem chi tiết
5.2.13.4 ----Lĩnh vực đất đai (Liên thông CN VPĐK) 0 Xem chi tiết
5.2.14 --Xã Sơn Lộc
5.2.14.1 ----Lĩnh vực đất đai (Liên thông CN VPĐK) 0 Xem chi tiết
5.2.14.2 ----Lĩnh vực đất đai (Liên thông UBND Huyện) 0 Xem chi tiết
5.2.15 --Xã Hưng Trạch
5.2.15.1 ----Lĩnh vực đất đai (Liên thông CN VPĐK) 0 Xem chi tiết
5.2.16 --Xã Đồng Trạch
5.2.16.1 ----Hộ tịch (XP) 13 Xem chi tiết
5.2.16.2 ----Tư pháp (XP) 2 Xem chi tiết
5.2.16.3 ----Lĩnh vực đất đai (Liên thông CN VPĐK) 0 Xem chi tiết
5.2.16.4 ----Lĩnh vực đất đai (Liên thông UBND Huyện) 0 Xem chi tiết
5.2.17 --Xã Đức Trạch
5.2.17.1 ----Lĩnh vực chính sách người có công(LTXP) 0 Xem chi tiết
5.2.17.2 ----Lĩnh vực đất đai (Liên thông CN VPĐK) 0 Xem chi tiết
5.2.18 --Thị trấn Phong Nha
5.2.18.1 ----Lĩnh vực đất đai (Liên thông CN VPĐK) 0 Xem chi tiết
5.2.18.2 ----Lĩnh vực đất đai (Liên thông UBND Huyện) 0 Xem chi tiết
5.2.19 --Xã Vạn Trạch
5.2.19.1 ----Hộ tịch (XP) 0 Xem chi tiết
5.2.19.2 ----Lĩnh vực đất đai (Liên thông CN VPĐK) 9 Xem chi tiết
5.2.19.3 ----Lĩnh vực đất đai (Liên thông UBND Huyện) 0 Xem chi tiết
5.2.20 --Xã Phú Định
5.2.20.1 ----Lĩnh vực đất đai (Liên thông CN VPĐK) 0 Xem chi tiết
5.2.20.2 ----Lĩnh vực đất đai (Liên thông UBND Huyện) 0 Xem chi tiết
5.2.21 --Xã Trung Trạch
5.2.21.1 ----Hộ tịch (XP) 0 Xem chi tiết
5.2.21.2 ----Lĩnh vực đất đai (Liên thông CN VPĐK) 0 Xem chi tiết
5.2.21.3 ----Lĩnh vực đất đai (Liên thông UBND Huyện) 0 Xem chi tiết
5.2.22 --Xã Tây Trạch
5.2.22.1 ----Lĩnh vực đất đai (Liên thông CN VPĐK) 0 Xem chi tiết
5.2.22.2 ----Lĩnh vực đất đai (Liên thông UBND Huyện) 0 Xem chi tiết
5.2.23 --Xã Hòa Trạch
5.2.23.1 ----Lĩnh vực đất đai (Liên thông CN VPĐK) 0 Xem chi tiết
5.2.23.2 ----Lĩnh vực đất đai (Liên thông UBND Huyện) 0 Xem chi tiết
5.2.24 --Xã Đại Trạch
5.2.24.1 ----Lĩnh vực đất đai (Liên thông CN VPĐK) 0 Xem chi tiết
5.2.25 --Xã Nhân Trạch
5.2.25.1 ----Hộ tịch (XP) 0 Xem chi tiết
5.2.25.2 ----Tư pháp (XP) 0 Xem chi tiết
5.2.25.3 ----Lĩnh vực đất đai (Liên thông CN VPĐK) 0 Xem chi tiết
5.2.25.4 ----Lĩnh vực đất đai (Liên thông UBND Huyện) 0 Xem chi tiết
5.2.26 --Xã Tân Trạch
Không có dữ liệu
5.2.27 --Xã Nam Trạch
5.2.27.1 ----Hộ tịch (XP) 1 Xem chi tiết
5.2.27.2 ----Lĩnh vực đất đai (Liên thông CN VPĐK) 0 Xem chi tiết
5.2.27.3 ----Lĩnh vực đất đai (Liên thông UBND Huyện) 0 Xem chi tiết
5.2.28 --Xã Lý Trạch
5.2.28.1 ----Hộ tịch (XP) 6 Xem chi tiết
5.2.28.2 ----Lĩnh vực đất đai (Liên thông CN VPĐK) 0 Xem chi tiết
5.2.28.3 ----Lĩnh vực đất đai (Liên thông UBND Huyện) 0 Xem chi tiết
6 Huyện Quảng Trạch
6.1 UBND huyện
6.1.1 --Lĩnh vực Bảo trợ xã hội(HT) 60 Xem chi tiết
6.1.2 --Thành lập và hoạt động của hộ kinh doanh (HT) 77 Xem chi tiết
6.1.3 --Lĩnh vực Môi trường(HT) 0 Xem chi tiết
6.1.4 --Quản lý hoạt động xây dựng (HT) 34 Xem chi tiết
6.1.5 --Quy hoạch Xây dựng(HT) 19 Xem chi tiết
6.1.6 --Lĩnh vực Hành chính - Tư pháp(HT) 82 Xem chi tiết
6.1.7 --Lĩnh vực đất đai (LTPTNMT) 78 Xem chi tiết
6.1.8 --Quản lý chất lượng công trình xây dựng (HT) 15 Xem chi tiết
6.2 Các xã, phường trực thuộc
6.2.1 --Xã Quảng Hợp
6.2.1.1 ----Hộ tịch (XP) 33 Xem chi tiết
6.2.1.2 ----Lĩnh vực bảo trợ xã hội(LTXP) 0 Xem chi tiết
6.2.1.3 ----Lĩnh vực đất đai (Liên thông CN VPĐK) 1 Xem chi tiết
6.2.2 --Xã Quảng Đông
6.2.2.1 ----Hộ tịch (XP) 163 Xem chi tiết
6.2.2.2 ----Lĩnh vực chính sách người có công(LTXP) 0 Xem chi tiết
6.2.2.3 ----Lĩnh vực bảo trợ xã hội(LTXP) 0 Xem chi tiết
6.2.2.4 ----Lĩnh vực đất đai (Liên thông CN VPĐK) 0 Xem chi tiết
6.2.3 --Xã Quảng Kim
6.2.3.1 ----Hộ tịch (XP) 6 Xem chi tiết
6.2.3.2 ----Tư pháp (XP) 0 Xem chi tiết
6.2.3.3 ----Lĩnh vực đất đai (Liên thông CN VPĐK) 13 Xem chi tiết
6.2.4 --Xã Quảng Phú
6.2.4.1 ----Hộ tịch (XP) 4 Xem chi tiết
6.2.4.2 ----Lĩnh vực chính sách người có công(LTXP) 0 Xem chi tiết
6.2.4.3 ----Lĩnh vực bảo trợ xã hội(LTXP) 0 Xem chi tiết
6.2.4.4 ----Lĩnh vực đất đai (Liên thông CN VPĐK) 0 Xem chi tiết
6.2.5 --Xã Quảng Châu
6.2.5.1 ----Lĩnh vực đất đai (Liên thông CN VPĐK) 2 Xem chi tiết
6.2.6 --Xã Quảng Tùng
6.2.6.1 ----Hộ tịch (XP) 9 Xem chi tiết
6.2.6.2 ----Tư pháp (XP) 2 Xem chi tiết
6.2.6.3 ----Lĩnh vực bảo trợ xã hội(LTXP) 0 Xem chi tiết
6.2.6.4 ----Lĩnh vực đất đai (Liên thông CN VPĐK) 0 Xem chi tiết
6.2.7 --Xã Cảnh Dương
6.2.7.1 ----Hộ tịch (XP) 1 Xem chi tiết
6.2.7.2 ----Tư pháp (XP) 0 Xem chi tiết
6.2.7.3 ----Lĩnh vực đất đai (Liên thông CN VPĐK) 1 Xem chi tiết
6.2.8 --Xã Quảng Hưng
6.2.8.1 ----Hộ tịch (XP) 58 Xem chi tiết
6.2.8.2 ----Lĩnh vực bảo trợ xã hội(LTXP) 0 Xem chi tiết
6.2.8.3 ----Lĩnh vực đất đai (Liên thông CN VPĐK) 0 Xem chi tiết
6.2.9 --Xã Quảng Xuân
6.2.9.1 ----Lĩnh vực đất đai (Liên thông CN VPĐK) 0 Xem chi tiết
6.2.10 --Xã Quảng Thanh
6.2.10.1 ----Hộ tịch (XP) 30 Xem chi tiết
6.2.10.2 ----Tư pháp (XP) 0 Xem chi tiết
6.2.10.3 ----Lĩnh vực chính sách người có công(LTXP) 0 Xem chi tiết
6.2.10.4 ----Lĩnh vực đất đai (Liên thông CN VPĐK) 0 Xem chi tiết
6.2.11 --Xã Quảng Phương
6.2.11.1 ----Hộ tịch (XP) 0 Xem chi tiết
6.2.11.2 ----Lĩnh vực Đất đai (HT) 0 Xem chi tiết
6.2.11.3 ----Lĩnh vực đất đai (Liên thông CN VPĐK) 0 Xem chi tiết
6.2.12 --Xã Quảng Lưu
6.2.12.1 ----Hộ tịch (XP) 40 Xem chi tiết
6.2.12.2 ----Lĩnh vực đất đai (Liên thông CN VPĐK) 0 Xem chi tiết
6.2.13 --Xã Quảng Tiến
6.2.13.1 ----Hộ tịch (XP) 14 Xem chi tiết
6.2.13.2 ----Tư pháp (XP) 2 Xem chi tiết
6.2.13.3 ----Lĩnh vực bảo trợ xã hội(LTXP) 0 Xem chi tiết
6.2.14 --Xã Quảng Thạch
6.2.14.1 ----Hộ tịch (XP) 19 Xem chi tiết
6.2.14.2 ----Lĩnh vực đất đai (Liên thông CN VPĐK) 0 Xem chi tiết
6.2.15 --Xã Liên Trường
6.2.15.1 ----Hộ tịch (XP) 75 Xem chi tiết
6.2.15.2 ----Tư pháp (XP) 20 Xem chi tiết
6.2.15.3 ----Lĩnh vực đất đai (Liên thông CN VPĐK) 0 Xem chi tiết
6.2.16 --Xã Phù Hoá
6.2.16.1 ----Hộ tịch (XP) 0 Xem chi tiết
6.2.16.2 ----Tư pháp (XP) 0 Xem chi tiết
6.2.16.3 ----Lĩnh vực bảo trợ xã hội(LTXP) 0 Xem chi tiết
6.2.16.4 ----Lĩnh vực đất đai (Liên thông CN VPĐK) 0 Xem chi tiết
6.2.17 --Xã Cảnh Hoá
6.2.17.1 ----Hộ tịch (XP) 62 Xem chi tiết
6.2.17.2 ----Lĩnh vực đất đai (Liên thông CN VPĐK) 8 Xem chi tiết
7 Huyện Tuyên Hóa
7.1 UBND huyện
7.1.1 --Lĩnh vực Bảo trợ xã hội(HT) 14 Xem chi tiết
7.1.2 --Thành lập và hoạt động của hộ kinh doanh (HT) 3 Xem chi tiết
7.1.3 --Lĩnh vực Đấu thầu (HT) 0 Xem chi tiết
7.1.4 --Lĩnh vực Môi trường(HT) 0 Xem chi tiết
7.1.5 --Quản lý hoạt động xây dựng (HT) 2 Xem chi tiết
7.1.6 --Quy hoạch Xây dựng(HT) 4 Xem chi tiết
7.1.7 --Lĩnh vực Hành chính - Tư pháp(HT) 13 Xem chi tiết
7.1.8 --Thẩm định báo cáo kinh tế kĩ thuật xây dựng công trình 0 Xem chi tiết
7.1.9 --Lĩnh vực đất đai (LTPTNMT) 12 Xem chi tiết
7.1.10 --Quản lý chất lượng công trình xây dựng (HT) 1 Xem chi tiết
7.2 Các xã, phường trực thuộc
7.2.1 --Thị trấn Đồng Lê
7.2.1.1 ----Hộ tịch (XP) 22 Xem chi tiết
7.2.1.2 ----Lĩnh vực bảo trợ xã hội(LTXP) 0 Xem chi tiết
7.2.1.3 ----Lĩnh vực đất đai (Liên thông CN VPĐK) 10 Xem chi tiết
7.2.2 --Xã Hương Hóa
7.2.2.1 ----Hộ tịch (XP) 109 Xem chi tiết
7.2.2.2 ----Lĩnh vực bảo trợ xã hội(LTXP) 26 Xem chi tiết
7.2.2.3 ----Lĩnh vực đất đai (Liên thông CN VPĐK) 86 Xem chi tiết
7.2.3 --Xã Kim Hóa
7.2.3.1 ----Hộ tịch (XP) 57 Xem chi tiết
7.2.3.2 ----Lĩnh vực bảo trợ xã hội(LTXP) 24 Xem chi tiết
7.2.3.3 ----Lĩnh vực đất đai (Liên thông CN VPĐK) 68 Xem chi tiết
7.2.4 --Xã Thanh Hóa
7.2.4.1 ----Hộ tịch (XP) 3 Xem chi tiết
7.2.4.2 ----Lĩnh vực bảo trợ xã hội(LTXP) 33 Xem chi tiết
7.2.4.3 ----Lĩnh vực Đất đai (HT) 0 Xem chi tiết
7.2.4.4 ----Lĩnh vực đất đai (Liên thông CN VPĐK) 90 Xem chi tiết
7.2.5 --Xã Thanh Thạch
7.2.5.1 ----Hộ tịch (XP) 16 Xem chi tiết
7.2.5.2 ----Cấp phép Xây dựng(XP) 0 Xem chi tiết
7.2.5.3 ----Lĩnh vực bảo trợ xã hội(LTXP) 0 Xem chi tiết
7.2.5.4 ----Lĩnh vực đất đai (Liên thông CN VPĐK) 11 Xem chi tiết
7.2.6 --Xã Thuận Hóa
7.2.6.1 ----Hộ tịch (XP) 57 Xem chi tiết
7.2.6.2 ----Lĩnh vực bảo trợ xã hội(LTXP) 1 Xem chi tiết
7.2.6.3 ----Lĩnh vực đất đai (Liên thông CN VPĐK) 27 Xem chi tiết
7.2.7 --Xã Lâm Hóa
7.2.7.1 ----Hộ tịch (XP) 11 Xem chi tiết
7.2.7.2 ----Lĩnh vực bảo trợ xã hội(LTXP) 15 Xem chi tiết
7.2.7.3 ----Lĩnh vực đất đai (Liên thông CN VPĐK) 1 Xem chi tiết
7.2.8 --Xã Lê Hóa
7.2.8.1 ----Hộ tịch (XP) 50 Xem chi tiết
7.2.8.2 ----Lĩnh vực bảo trợ xã hội(LTXP) 5 Xem chi tiết
7.2.8.3 ----Lĩnh vực đất đai (Liên thông CN VPĐK) 3 Xem chi tiết
7.2.9 --Xã Sơn Hóa
7.2.9.1 ----Hộ tịch (XP) 0 Xem chi tiết
7.2.9.2 ----Lĩnh vực bảo trợ xã hội(LTXP) 4 Xem chi tiết
7.2.9.3 ----Lĩnh vực đất đai (Liên thông CN VPĐK) 10 Xem chi tiết
7.2.10 --Xã Đồng Hóa
7.2.10.1 ----Hộ tịch (XP) 36 Xem chi tiết
7.2.11 --Xã Ngư Hóa
7.2.11.1 ----Hộ tịch (XP) 8 Xem chi tiết
7.2.11.2 ----Lĩnh vực đất đai (Liên thông CN VPĐK) 3 Xem chi tiết
7.2.12 --Xã Thạch Hóa
7.2.12.1 ----Hộ tịch (XP) 222 Xem chi tiết
7.2.12.2 ----Lĩnh vực bảo trợ xã hội(LTXP) 0 Xem chi tiết
7.2.12.3 ----Lĩnh vực đất đai (Liên thông CN VPĐK) 0 Xem chi tiết
7.2.13 --Xã Đức Hóa
7.2.13.1 ----Hộ tịch (XP) 80 Xem chi tiết
7.2.13.2 ----Lĩnh vực bảo trợ xã hội(LTXP) 1 Xem chi tiết
7.2.13.3 ----Lĩnh vực đất đai (Liên thông CN VPĐK) 91 Xem chi tiết
7.2.13.4 ----Lĩnh vực đất đai (Liên thông UBND Huyện) 1 Xem chi tiết
7.2.14 --Xã Phong Hóa
7.2.14.1 ----Hộ tịch (XP) 125 Xem chi tiết
7.2.14.2 ----Tư pháp (XP) 1 Xem chi tiết
7.2.14.3 ----Lĩnh vực bảo trợ xã hội(LTXP) 39 Xem chi tiết
7.2.14.4 ----Lĩnh vực đất đai (Liên thông CN VPĐK) 110 Xem chi tiết
7.2.14.5 ----Lĩnh vực đất đai (Liên thông UBND Huyện) 1 Xem chi tiết
7.2.15 --Xã Mai Hóa
7.2.15.1 ----Hộ tịch (XP) 399 Xem chi tiết
7.2.15.2 ----Lĩnh vực Bảo trợ xã hội(HT) 0 Xem chi tiết
7.2.15.3 ----Tư pháp (XP) 5 Xem chi tiết
7.2.15.4 ----Lĩnh vực bảo trợ xã hội(LTXP) 3 Xem chi tiết
7.2.15.5 ----Lĩnh vực đất đai (Liên thông CN VPĐK) 22 Xem chi tiết
7.2.16 --Xã Tiến Hóa
7.2.16.1 ----Hộ tịch (XP) 76 Xem chi tiết
7.2.16.2 ----Lĩnh vực bảo trợ xã hội(LTXP) 34 Xem chi tiết
7.2.16.3 ----Lĩnh vực đất đai (Liên thông CN VPĐK) 91 Xem chi tiết
7.2.16.4 ----Lĩnh vực đất đai (Liên thông UBND Huyện) 2 Xem chi tiết
7.2.17 --Xã Châu Hóa
7.2.17.1 ----Hộ tịch (XP) 25 Xem chi tiết
7.2.17.2 ----Lĩnh vực bảo trợ xã hội(LTXP) 12 Xem chi tiết
7.2.17.3 ----Lĩnh vực đất đai (Liên thông CN VPĐK) 61 Xem chi tiết
7.2.18 --Xã Cao Quảng
7.2.18.1 ----Hộ tịch (XP) 54 Xem chi tiết
7.2.18.2 ----Lĩnh vực bảo trợ xã hội(LTXP) 7 Xem chi tiết
7.2.18.3 ----Lĩnh vực Đất đai (HT) 0 Xem chi tiết
7.2.18.4 ----Lĩnh vực đất đai (Liên thông CN VPĐK) 0 Xem chi tiết
7.2.19 --Xã Văn Hóa
7.2.19.1 ----Hộ tịch (XP) 34 Xem chi tiết
7.2.19.2 ----Lĩnh vực bảo trợ xã hội(LTXP) 16 Xem chi tiết
7.2.19.3 ----Lĩnh vực đất đai (Liên thông CN VPĐK) 16 Xem chi tiết
8 Huyện Minh Hóa
8.1 UBND huyện
8.1.1 --Lĩnh vực chính sách NCC(HT) 0 Xem chi tiết
8.1.2 --Thành lập và hoạt động của hộ kinh doanh (HT) 1 Xem chi tiết
8.1.3 --Quản lý hoạt động xây dựng (HT) 0 Xem chi tiết
8.1.4 --Quy hoạch Xây dựng(HT) 0 Xem chi tiết
8.1.5 --Chứng thực 0 Xem chi tiết
8.1.6 --Lĩnh vực đất đai (LTPTNMT) 0 Xem chi tiết
8.1.7 --Quản lý chất lượng công trình xây dựng (HT) 0 Xem chi tiết
8.2 Các xã, phường trực thuộc
8.2.1 --Thị trấn Quy Đạt
8.2.1.1 ----Hộ tịch (XP) 0 Xem chi tiết
8.2.1.2 ----Lĩnh vực Đất đai (HT) 0 Xem chi tiết
8.2.1.3 ----Lĩnh vực đất đai (Liên thông CN VPĐK) 0 Xem chi tiết
8.2.2 --Xã Dân Hóa
Không có dữ liệu
8.2.3 --Xã Trọng Hóa
8.2.3.1 ----Hộ tịch (XP) 0 Xem chi tiết
8.2.4 --Xã Hóa Phúc
8.2.4.1 ----Hộ tịch (XP) 0 Xem chi tiết
8.2.5 --Xã Hồng Hóa
8.2.5.1 ----Hộ tịch (XP) 0 Xem chi tiết
8.2.5.2 ----Tư pháp (XP) 0 Xem chi tiết
8.2.6 --Xã Hóa Thanh
8.2.6.1 ----Hộ tịch (XP) 0 Xem chi tiết
8.2.7 --Xã Hóa Tiến
8.2.7.1 ----Hộ tịch (XP) 0 Xem chi tiết
8.2.7.2 ----Lĩnh vực bảo trợ xã hội(LTXP) 0 Xem chi tiết
8.2.8 --Xã Hóa Hợp
8.2.8.1 ----Hộ tịch (XP) 0 Xem chi tiết
8.2.9 --Xã Xuân Hóa
8.2.9.1 ----Hộ tịch (XP) 0 Xem chi tiết
8.2.9.2 ----Tư pháp (XP) 0 Xem chi tiết
8.2.10 --Xã Yên Hóa
Không có dữ liệu
8.2.11 --Xã Minh Hóa
8.2.11.1 ----Lĩnh vực đất đai (Liên thông CN VPĐK) 0 Xem chi tiết
8.2.12 --Xã Tân Hóa
8.2.12.1 ----Lĩnh vực đất đai (Liên thông CN VPĐK) 0 Xem chi tiết
8.2.13 --Xã Hóa Sơn
8.2.13.1 ----Hộ tịch (XP) 7 Xem chi tiết
8.2.14 --Xã Trung Hóa
Không có dữ liệu
8.2.15 --Xã Thượng Hóa
8.2.15.1 ----Hộ tịch (XP) 0 Xem chi tiết