Thông báo:
Cổng dịch vụ công tỉnh Quảng Bình cho phép tra cứu thông tin giải quyết hồ sơ qua Ứng dụng Zalo từ ngày 01/3/2019. Trân trọng thông báo!
Thứ 2, ngày 28 tháng 05 năm 2018

Đánh giá Chung

Kết quả đánh giá chung việc giải quyết TTHC theo
Sở, Ban, Ngành UBND tỉnh, UBND huyện, UBND xã
STT Cơ quan thực hiện Tỷ lệ đánh giá chung (ĐVT: %)
I CƠ QUAN CHUYÊN MÔN THUỘC UBND TỈNH
1 Văn phòng UBND tỉnh 28.65 Xem chi tiết
2 Sở Nội vụ 80.0 Xem chi tiết
3 Sở Tư pháp 67.0 Xem chi tiết
4 Sở Kế hoạch và Đầu tư 74.25 Xem chi tiết
5 Sở Tài chính 5.0 Xem chi tiết
6 Sở Công thương 79.4 Xem chi tiết
7 Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn 40.45 Xem chi tiết
8 Sở Giao thông Vận tải 28.1 Xem chi tiết
9 Sở Xây dựng 75.65 Xem chi tiết
10 Sở Tài nguyên và Môi trường 39.25 Xem chi tiết
11 Sở Thông tin và Truyền thông 80.0 Xem chi tiết
12 Sở Lao động - Thương binh và Xã hội 79.65 Xem chi tiết
13 Sở Văn hóa, Thể thao 30.0 Xem chi tiết
14 Sở Khoa học và Công nghệ 80.0 Xem chi tiết
15 Sở Giáo dục và Đào tạo 30.0 Xem chi tiết
16 Sở Y tế 74.35 Xem chi tiết
17 Sở Ngoại vụ 30.0 Xem chi tiết
18 Thanh tra tỉnh 0.0 Xem chi tiết
19 Ban Dân tộc 10.0 Xem chi tiết
20 Ban Quản lý Khu Kinh tế 28.35 Xem chi tiết
21 Sở Du Lịch 30.0 Xem chi tiết
II HUYỆN, THỊ XÃ, THÀNH PHỐ
1 Thành phố Đồng Hới 75.7 Xem chi tiết
1.1 --Phường Hải Thành 78.3 Xem chi tiết
1.2 --Phường Đồng Phú 78.05 Xem chi tiết
1.3 --Phường Bắc Lý 74.05 Xem chi tiết
1.4 --Phường Nam Lý 79.9 Xem chi tiết
1.5 --Phường Đồng Hải 76.85 Xem chi tiết
1.6 --Phường Đồng Sơn 77.25 Xem chi tiết
1.7 --Phường Phú Hải 78.9 Xem chi tiết
1.8 --Phường Bắc Nghĩa 79.85 Xem chi tiết
1.9 --Phường Đức Ninh Đông 78.0 Xem chi tiết
1.10 --Xã Quang Phú 80.0 Xem chi tiết
1.11 --Xã Lộc Ninh 79.4 Xem chi tiết
1.12 --Xã Bảo Ninh 78.45 Xem chi tiết
1.13 --Xã Nghĩa Ninh 78.25 Xem chi tiết
1.14 --Xã Thuận Đức 80.0 Xem chi tiết
1.15 --Xã Đức Ninh 77.5 Xem chi tiết
2 Thị xã Ba Đồn 65.9 Xem chi tiết
2.1 --Phường Ba Đồn 24.35 Xem chi tiết
2.2 --Phường Quảng Thọ 73.85 Xem chi tiết
2.3 --Phường Quảng Phúc 73.85 Xem chi tiết
2.4 --Phường Quảng Thuận 78.35 Xem chi tiết
2.5 --Phường Quảng Long 26.8 Xem chi tiết
2.6 --Phường Quảng Phong 29.8 Xem chi tiết
2.7 --Xã Quảng Hải 79.65 Xem chi tiết
2.8 --Xã Quảng Tân 28.0 Xem chi tiết
2.9 --Xã Quảng Trung 28.7 Xem chi tiết
2.10 --Xã Quảng Tiên 73.95 Xem chi tiết
2.11 --Xã Quảng Minh 76.65 Xem chi tiết
2.12 --Xã Quảng Sơn 78.1 Xem chi tiết
2.13 --Xã Quảng Thủy 30.0 Xem chi tiết
2.14 --Xã Quảng Hòa 74.0 Xem chi tiết
2.15 --Xã Quảng Lộc 78.75 Xem chi tiết
2.16 --Xã Quảng Văn 75.05 Xem chi tiết
3 Huyện Lệ Thủy 72.15 Xem chi tiết
3.1 --Thị trấn NT Lệ Ninh 76.7 Xem chi tiết
3.2 --Thị trấn Kiến Giang 70.05 Xem chi tiết
3.3 --Xã Hồng Thủy 78.6 Xem chi tiết
3.4 --Xã Ngư Thủy Bắc 74.65 Xem chi tiết
3.5 --Xã Hoa Thủy 66.1 Xem chi tiết
3.6 --Xã Thanh Thủy 73.25 Xem chi tiết
3.7 --Xã An Thủy 73.25 Xem chi tiết
3.8 --Xã Phong Thủy 72.2 Xem chi tiết
3.9 --Xã Cam Thủy 73.45 Xem chi tiết
3.10 --Xã Ngân Thủy 65.0 Xem chi tiết
3.11 --Xã Sơn Thủy 78.35 Xem chi tiết
3.12 --Xã Lộc Thủy 68.35 Xem chi tiết
3.13 --Xã Liên Thủy 78.45 Xem chi tiết
3.14 --Xã Hưng Thủy 73.35 Xem chi tiết
3.15 --Xã Dương Thủy 73.4 Xem chi tiết
3.16 --Xã Tân Thủy 71.6 Xem chi tiết
3.17 --Xã Phú Thủy 28.25 Xem chi tiết
3.18 --Xã Xuân Thủy 73.05 Xem chi tiết
3.19 --Xã Mỹ Thủy 71.8 Xem chi tiết
3.20 --Xã Ngư Thủy 73.5 Xem chi tiết
3.21 --Xã Mai Thủy 74.65 Xem chi tiết
3.22 --Xã Sen Thủy 70.0 Xem chi tiết
3.23 --Xã Thái Thủy 24.4 Xem chi tiết
3.24 --Xã Kim Thủy 60.0 Xem chi tiết
3.25 --Xã Trường Thủy 78.9 Xem chi tiết
3.26 --Xã Lâm Thủy 20.0 Xem chi tiết
4 Huyện Quảng Ninh 71.4 Xem chi tiết
4.1 --Thị trấn Quán Hàu 77.85 Xem chi tiết
4.2 --Xã Trường Sơn 30.0 Xem chi tiết
4.3 --Xã Lương Ninh 79.0 Xem chi tiết
4.4 --Xã Vĩnh Ninh 76.45 Xem chi tiết
4.5 --Xã Võ Ninh 79.0 Xem chi tiết
4.6 --Xã Hải Ninh 72.25 Xem chi tiết
4.7 --Xã Hàm Ninh 30.0 Xem chi tiết
4.8 --Xã Duy Ninh 78.7 Xem chi tiết
4.9 --Xã Gia Ninh 79.7 Xem chi tiết
4.10 --Xã Trường Xuân 79.3 Xem chi tiết
4.11 --Xã Hiền Ninh 29.6 Xem chi tiết
4.12 --Xã Tân Ninh 79.0 Xem chi tiết
4.13 --Xã Xuân Ninh 70.0 Xem chi tiết
4.14 --Xã An Ninh 79.45 Xem chi tiết
4.15 --Xã Vạn Ninh 29.9 Xem chi tiết
5 Huyện Bố Trạch 72.55 Xem chi tiết
5.1 --Thị trấn Hoàn Lão 79.95 Xem chi tiết
5.2 --Thị trấn NT Việt Trung 78.6 Xem chi tiết
5.3 --Xã Xuân Trạch 70.0 Xem chi tiết
5.4 --Xã Mỹ Trạch 78.65 Xem chi tiết
5.5 --Xã Hạ Trạch 79.45 Xem chi tiết
5.6 --Xã Bắc Trạch 74.9 Xem chi tiết
5.7 --Xã Lâm Trạch 71.65 Xem chi tiết
5.8 --Xã Thanh Trạch 79.45 Xem chi tiết
5.9 --Xã Liên Trạch 76.7 Xem chi tiết
5.10 --Xã Phúc Trạch 78.8 Xem chi tiết
5.11 --Xã Cự Nẫm 79.55 Xem chi tiết
5.12 --Xã Hải Phú 71.55 Xem chi tiết
5.13 --Xã Thượng Trạch 70.0 Xem chi tiết
5.14 --Xã Sơn Lộc 22.85 Xem chi tiết
5.15 --Xã Hưng Trạch 79.4 Xem chi tiết
5.16 --Xã Đồng Trạch 76.4 Xem chi tiết
5.17 --Xã Đức Trạch 75.45 Xem chi tiết
5.18 --Thị trấn Phong Nha 77.5 Xem chi tiết
5.19 --Xã Vạn Trạch 74.5 Xem chi tiết
5.20 --Xã Phú Định 74.4 Xem chi tiết
5.21 --Xã Trung Trạch 65.0 Xem chi tiết
5.22 --Xã Tây Trạch 75.4 Xem chi tiết
5.23 --Xã Hòa Trạch 74.55 Xem chi tiết
5.24 --Xã Đại Trạch 76.85 Xem chi tiết
5.25 --Xã Nhân Trạch 29.35 Xem chi tiết
5.26 --Xã Tân Trạch 5.0 Xem chi tiết
5.27 --Xã Nam Trạch 78.75 Xem chi tiết
5.28 --Xã Lý Trạch 73.0 Xem chi tiết
6 Huyện Quảng Trạch 44.95 Xem chi tiết
6.1 --Xã Quảng Hợp 29.8 Xem chi tiết
6.2 --Xã Quảng Đông 30.0 Xem chi tiết
6.3 --Xã Quảng Kim 73.75 Xem chi tiết
6.4 --Xã Quảng Phú 24.6 Xem chi tiết
6.5 --Xã Quảng Châu 74.6 Xem chi tiết
6.6 --Xã Quảng Tùng 79.25 Xem chi tiết
6.7 --Xã Cảnh Dương 28.95 Xem chi tiết
6.8 --Xã Quảng Hưng 79.6 Xem chi tiết
6.9 --Xã Quảng Xuân 79.7 Xem chi tiết
6.10 --Xã Quảng Thanh 80.0 Xem chi tiết
6.11 --Xã Quảng Phương 79.15 Xem chi tiết
6.12 --Xã Quảng Lưu 79.4 Xem chi tiết
6.13 --Xã Quảng Tiến 29.65 Xem chi tiết
6.14 --Xã Quảng Thạch 30.0 Xem chi tiết
6.15 --Xã Liên Trường 79.3 Xem chi tiết
6.16 --Xã Phù Hoá 80.0 Xem chi tiết
6.17 --Xã Cảnh Hoá 80.0 Xem chi tiết
7 Huyện Tuyên Hóa 71.6 Xem chi tiết
7.1 --Thị trấn Đồng Lê 79.45 Xem chi tiết
7.2 --Xã Hương Hóa 76.0 Xem chi tiết
7.3 --Xã Kim Hóa 77.8 Xem chi tiết
7.4 --Xã Thanh Hóa 79.15 Xem chi tiết
7.5 --Xã Thanh Thạch 78.95 Xem chi tiết
7.6 --Xã Thuận Hóa 79.1 Xem chi tiết
7.7 --Xã Lâm Hóa 80.0 Xem chi tiết
7.8 --Xã Lê Hóa 25.4 Xem chi tiết
7.9 --Xã Sơn Hóa 26.8 Xem chi tiết
7.10 --Xã Đồng Hóa 80.0 Xem chi tiết
7.11 --Xã Ngư Hóa 76.65 Xem chi tiết
7.12 --Xã Thạch Hóa 80.0 Xem chi tiết
7.13 --Xã Đức Hóa 79.0 Xem chi tiết
7.14 --Xã Phong Hóa 79.45 Xem chi tiết
7.15 --Xã Mai Hóa 79.4 Xem chi tiết
7.16 --Xã Tiến Hóa 78.95 Xem chi tiết
7.17 --Xã Châu Hóa 78.5 Xem chi tiết
7.18 --Xã Cao Quảng 78.65 Xem chi tiết
7.19 --Xã Văn Hóa 78.55 Xem chi tiết
8 Huyện Minh Hóa 45.55 Xem chi tiết
8.1 --Thị trấn Quy Đạt 77.65 Xem chi tiết
8.2 --Xã Dân Hóa 30.0 Xem chi tiết
8.3 --Xã Trọng Hóa 28.05 Xem chi tiết
8.4 --Xã Hóa Phúc 30.0 Xem chi tiết
8.5 --Xã Hồng Hóa 78.2 Xem chi tiết
8.6 --Xã Hóa Thanh 79.15 Xem chi tiết
8.7 --Xã Hóa Tiến 30.0 Xem chi tiết
8.8 --Xã Hóa Hợp 78.95 Xem chi tiết
8.9 --Xã Xuân Hóa 80.0 Xem chi tiết
8.10 --Xã Yên Hóa 74.85 Xem chi tiết
8.11 --Xã Minh Hóa 77.8 Xem chi tiết
8.12 --Xã Tân Hóa 77.0 Xem chi tiết
8.13 --Xã Hóa Sơn 80.0 Xem chi tiết
8.14 --Xã Trung Hóa 29.8 Xem chi tiết
8.15 --Xã Thượng Hóa 79.25 Xem chi tiết