Thông báo:
Cổng dịch vụ công tỉnh Quảng Bình cho phép tra cứu thông tin giải quyết hồ sơ qua Ứng dụng Zalo từ ngày 01/3/2019. Trân trọng thông báo!
Thứ 2, ngày 28 tháng 05 năm 2018

Đánh giá Chung

Kết quả đánh giá chung việc giải quyết TTHC theo
Sở, Ban, Ngành UBND tỉnh, UBND huyện, UBND xã
STT Cơ quan thực hiện Tỷ lệ đánh giá chung (ĐVT: %)
I CƠ QUAN CHUYÊN MÔN THUỘC UBND TỈNH
1 Văn phòng UBND tỉnh 25.0 Xem chi tiết
2 Sở Nội vụ 65.0 Xem chi tiết
3 Sở Tư pháp 25.0 Xem chi tiết
4 Sở Kế hoạch và Đầu tư 25.0 Xem chi tiết
5 Sở Tài chính 5.0 Xem chi tiết
6 Sở Công thương 30.0 Xem chi tiết
7 Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn 25.0 Xem chi tiết
8 Sở Giao thông Vận tải 25.0 Xem chi tiết
9 Sở Xây dựng 10.0 Xem chi tiết
10 Sở Tài nguyên và Môi trường 68.9 Xem chi tiết
11 Sở Thông tin và Truyền thông 75.0 Xem chi tiết
12 Sở Lao động - Thương binh và Xã hội 25.0 Xem chi tiết
13 Sở Văn hóa, Thể thao 30.0 Xem chi tiết
14 Sở Khoa học và Công nghệ 25.0 Xem chi tiết
15 Sở Giáo dục và Đào tạo 30.0 Xem chi tiết
16 Sở Y tế 5.0 Xem chi tiết
17 Sở Ngoại vụ 5.0 Xem chi tiết
18 Thanh tra tỉnh 0.0 Xem chi tiết
19 Ban Dân tộc 5.0 Xem chi tiết
20 Ban Quản lý Khu Kinh tế 25.0 Xem chi tiết
21 Sở Du Lịch 5.0 Xem chi tiết
II HUYỆN, THỊ XÃ, THÀNH PHỐ
1 Thành phố Đồng Hới 52.2 Xem chi tiết
1.1 --Phường Hải Thành 71.25 Xem chi tiết
1.2 --Phường Đồng Phú 63.0 Xem chi tiết
1.3 --Phường Bắc Lý 11.45 Xem chi tiết
1.4 --Phường Nam Lý 25.0 Xem chi tiết
1.5 --Phường Đồng Hải 25.0 Xem chi tiết
1.6 --Phường Đồng Sơn 25.0 Xem chi tiết
1.7 --Phường Phú Hải 5.0 Xem chi tiết
1.8 --Phường Bắc Nghĩa 72.85 Xem chi tiết
1.9 --Phường Đức Ninh Đông 5.0 Xem chi tiết
1.10 --Xã Quang Phú 5.0 Xem chi tiết
1.11 --Xã Lộc Ninh 5.0 Xem chi tiết
1.12 --Xã Bảo Ninh 5.0 Xem chi tiết
1.13 --Xã Nghĩa Ninh 70.0 Xem chi tiết
1.14 --Xã Thuận Đức 65.0 Xem chi tiết
1.15 --Xã Đức Ninh 70.7 Xem chi tiết
2 Thị xã Ba Đồn 9.75 Xem chi tiết
2.1 --Phường Ba Đồn 5.0 Xem chi tiết
2.2 --Phường Quảng Thọ 5.0 Xem chi tiết
2.3 --Phường Quảng Phúc 15.0 Xem chi tiết
2.4 --Phường Quảng Thuận 5.0 Xem chi tiết
2.5 --Phường Quảng Long 18.35 Xem chi tiết
2.6 --Phường Quảng Phong 5.0 Xem chi tiết
2.7 --Xã Quảng Hải 20.0 Xem chi tiết
2.8 --Xã Quảng Tân 5.0 Xem chi tiết
2.9 --Xã Quảng Trung 5.0 Xem chi tiết
2.10 --Xã Quảng Tiên 5.0 Xem chi tiết
2.11 --Xã Quảng Minh 27.5 Xem chi tiết
2.12 --Xã Quảng Sơn 5.0 Xem chi tiết
2.13 --Xã Quảng Thủy 5.0 Xem chi tiết
2.14 --Xã Quảng Hòa 5.0 Xem chi tiết
2.15 --Xã Quảng Lộc 5.0 Xem chi tiết
2.16 --Xã Quảng Văn 25.0 Xem chi tiết
3 Huyện Lệ Thủy 51.95 Xem chi tiết
3.1 --Thị trấn NT Lệ Ninh 75.0 Xem chi tiết
3.2 --Thị trấn Kiến Giang 25.0 Xem chi tiết
3.3 --Xã Hồng Thủy 5.0 Xem chi tiết
3.4 --Xã Ngư Thủy Bắc 5.0 Xem chi tiết
3.5 --Xã Hoa Thủy 25.0 Xem chi tiết
3.6 --Xã Thanh Thủy 5.0 Xem chi tiết
3.7 --Xã An Thủy 5.0 Xem chi tiết
3.8 --Xã Phong Thủy 71.25 Xem chi tiết
3.9 --Xã Cam Thủy 21.65 Xem chi tiết
3.10 --Xã Ngân Thủy 65.0 Xem chi tiết
3.11 --Xã Sơn Thủy 75.0 Xem chi tiết
3.12 --Xã Lộc Thủy 63.85 Xem chi tiết
3.13 --Xã Liên Thủy 70.7 Xem chi tiết
3.14 --Xã Hưng Thủy 5.0 Xem chi tiết
3.15 --Xã Dương Thủy 5.0 Xem chi tiết
3.16 --Xã Tân Thủy 5.0 Xem chi tiết
3.17 --Xã Phú Thủy 75.0 Xem chi tiết
3.18 --Xã Xuân Thủy 19.15 Xem chi tiết
3.19 --Xã Mỹ Thủy 25.0 Xem chi tiết
3.20 --Xã Ngư Thủy 5.0 Xem chi tiết
3.21 --Xã Mai Thủy 5.0 Xem chi tiết
3.22 --Xã Sen Thủy 75.0 Xem chi tiết
3.23 --Xã Thái Thủy 5.0 Xem chi tiết
3.24 --Xã Kim Thủy 5.0 Xem chi tiết
3.25 --Xã Trường Thủy 5.0 Xem chi tiết
3.26 --Xã Lâm Thủy 5.0 Xem chi tiết
4 Huyện Quảng Ninh 26.7 Xem chi tiết
4.1 --Thị trấn Quán Hàu 72.5 Xem chi tiết
4.2 --Xã Trường Sơn 25.0 Xem chi tiết
4.3 --Xã Lương Ninh 25.0 Xem chi tiết
4.4 --Xã Vĩnh Ninh 5.0 Xem chi tiết
4.5 --Xã Võ Ninh 65.0 Xem chi tiết
4.6 --Xã Hải Ninh 5.0 Xem chi tiết
4.7 --Xã Hàm Ninh 65.0 Xem chi tiết
4.8 --Xã Duy Ninh 5.0 Xem chi tiết
4.9 --Xã Gia Ninh 5.0 Xem chi tiết
4.10 --Xã Trường Xuân 65.0 Xem chi tiết
4.11 --Xã Hiền Ninh 5.0 Xem chi tiết
4.12 --Xã Tân Ninh 5.0 Xem chi tiết
4.13 --Xã Xuân Ninh 5.0 Xem chi tiết
4.14 --Xã An Ninh 5.0 Xem chi tiết
4.15 --Xã Vạn Ninh 65.0 Xem chi tiết
5 Huyện Bố Trạch 22.85 Xem chi tiết
5.1 --Thị trấn Hoàn Lão 64.0 Xem chi tiết
5.2 --Thị trấn NT Việt Trung 62.7 Xem chi tiết
5.3 --Xã Xuân Trạch 5.0 Xem chi tiết
5.4 --Xã Mỹ Trạch 5.0 Xem chi tiết
5.5 --Xã Hạ Trạch 60.0 Xem chi tiết
5.6 --Xã Bắc Trạch 5.0 Xem chi tiết
5.7 --Xã Lâm Trạch 5.0 Xem chi tiết
5.8 --Xã Thanh Trạch 5.0 Xem chi tiết
5.9 --Xã Liên Trạch 74.0 Xem chi tiết
5.10 --Xã Phúc Trạch 72.85 Xem chi tiết
5.11 --Xã Cự Nẫm 15.0 Xem chi tiết
5.12 --Xã Hải Phú 5.0 Xem chi tiết
5.13 --Xã Thượng Trạch 5.0 Xem chi tiết
5.14 --Xã Sơn Lộc 5.0 Xem chi tiết
5.15 --Xã Hưng Trạch 5.0 Xem chi tiết
5.16 --Xã Đồng Trạch 73.35 Xem chi tiết
5.17 --Xã Đức Trạch 15.0 Xem chi tiết
5.18 --Thị trấn Phong Nha 5.0 Xem chi tiết
5.19 --Xã Vạn Trạch 75.0 Xem chi tiết
5.20 --Xã Phú Định 15.0 Xem chi tiết
5.21 --Xã Trung Trạch 5.0 Xem chi tiết
5.22 --Xã Tây Trạch 15.0 Xem chi tiết
5.23 --Xã Hòa Trạch 73.0 Xem chi tiết
5.24 --Xã Đại Trạch 5.0 Xem chi tiết
5.25 --Xã Nhân Trạch 15.0 Xem chi tiết
5.26 --Xã Tân Trạch 5.0 Xem chi tiết
5.27 --Xã Nam Trạch 5.0 Xem chi tiết
5.28 --Xã Lý Trạch 5.0 Xem chi tiết
6 Huyện Quảng Trạch 24.25 Xem chi tiết
6.1 --Xã Quảng Hợp 5.0 Xem chi tiết
6.2 --Xã Quảng Đông 15.0 Xem chi tiết
6.3 --Xã Quảng Kim 5.0 Xem chi tiết
6.4 --Xã Quảng Phú 5.0 Xem chi tiết
6.5 --Xã Quảng Châu 5.0 Xem chi tiết
6.6 --Xã Quảng Tùng 5.0 Xem chi tiết
6.7 --Xã Cảnh Dương 5.0 Xem chi tiết
6.8 --Xã Quảng Hưng 15.0 Xem chi tiết
6.9 --Xã Quảng Xuân 5.0 Xem chi tiết
6.10 --Xã Quảng Thanh 75.0 Xem chi tiết
6.11 --Xã Quảng Phương 75.0 Xem chi tiết
6.12 --Xã Quảng Lưu 5.0 Xem chi tiết
6.13 --Xã Quảng Tiến 75.0 Xem chi tiết
6.14 --Xã Quảng Thạch 15.0 Xem chi tiết
6.15 --Xã Liên Trường 5.0 Xem chi tiết
6.16 --Xã Phù Hoá 10.0 Xem chi tiết
6.17 --Xã Cảnh Hoá 75.0 Xem chi tiết
7 Huyện Tuyên Hóa 19.05 Xem chi tiết
7.1 --Thị trấn Đồng Lê 15.0 Xem chi tiết
7.2 --Xã Hương Hóa 65.0 Xem chi tiết
7.3 --Xã Kim Hóa 15.0 Xem chi tiết
7.4 --Xã Thanh Hóa 5.0 Xem chi tiết
7.5 --Xã Thanh Thạch 5.0 Xem chi tiết
7.6 --Xã Thuận Hóa 5.0 Xem chi tiết
7.7 --Xã Lâm Hóa 5.0 Xem chi tiết
7.8 --Xã Lê Hóa 5.0 Xem chi tiết
7.9 --Xã Sơn Hóa 5.0 Xem chi tiết
7.10 --Xã Đồng Hóa 5.0 Xem chi tiết
7.11 --Xã Ngư Hóa 5.0 Xem chi tiết
7.12 --Xã Thạch Hóa 5.0 Xem chi tiết
7.13 --Xã Đức Hóa 65.0 Xem chi tiết
7.14 --Xã Phong Hóa 5.0 Xem chi tiết
7.15 --Xã Mai Hóa 75.0 Xem chi tiết
7.16 --Xã Tiến Hóa 75.0 Xem chi tiết
7.17 --Xã Châu Hóa 75.0 Xem chi tiết
7.18 --Xã Cao Quảng 80.0 Xem chi tiết
7.19 --Xã Văn Hóa 75.0 Xem chi tiết
8 Huyện Minh Hóa 39.4 Xem chi tiết
8.1 --Thị trấn Quy Đạt 75.0 Xem chi tiết
8.2 --Xã Dân Hóa 15.0 Xem chi tiết
8.3 --Xã Trọng Hóa 10.0 Xem chi tiết
8.4 --Xã Hóa Phúc 5.0 Xem chi tiết
8.5 --Xã Hồng Hóa 60.0 Xem chi tiết
8.6 --Xã Hóa Thanh 5.0 Xem chi tiết
8.7 --Xã Hóa Tiến 5.0 Xem chi tiết
8.8 --Xã Hóa Hợp 5.0 Xem chi tiết
8.9 --Xã Xuân Hóa 15.0 Xem chi tiết
8.10 --Xã Yên Hóa 15.0 Xem chi tiết
8.11 --Xã Minh Hóa 5.0 Xem chi tiết
8.12 --Xã Tân Hóa 15.0 Xem chi tiết
8.13 --Xã Hóa Sơn 5.0 Xem chi tiết
8.14 --Xã Trung Hóa 5.0 Xem chi tiết
8.15 --Xã Thượng Hóa 5.0 Xem chi tiết